Translation of "deepness" into Vietnamese
độ sâu, mức sâu, tính chất sâu are the top translations of "deepness" into Vietnamese.
deepness
noun
grammar
The state or quality of being deep (either physically or metaphorically) [..]
-
độ sâu
And I had to overcome my fear of deep water to find this one.
Và tôi phải vượt qua nỗi sợ về độ sâu để tìm ra cái này.
-
mức sâu
-
tính chất sâu
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "deepness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "deepness" with translations into Vietnamese
-
Thẳm Đấng
-
Công nghệ thi công cọc nhồi bê tông
-
nõ
-
biển cả · bí ẩn · cao thâm · chiều sâu · chìm đắm vào · dày · giữa · hoắm · hõm · hết sức · khuya · khó hiểu · khó lường · khôn ngoan · láu · miệt mài · muộn · mải mê · nghịt · ngập sâu vào · nhiều · nơi sâu kín · nặng · nồng nàn · ranh mãnh · say · sâu · sâu kín · sâu lắng · sâu nặng · sâu sắc · sâu xa · sâu đậm · sẫm · thâm · thâm hiểm · thâm sâu · thâm thùng · thâm trầm · thâm tâm · thẫm · thắm · thẳm · trầm · vô cùng · vực sâu · vực thẳm · đáy lòng · đậm · đắm mình vào · ồ ồ
-
nồng đượm
Add example
Add