Translation of "defender" into Vietnamese
người bào chữa, người bảo vệ, bảo vệ are the top translations of "defender" into Vietnamese.
defender
noun
grammar
Someone who defends people or property. [..]
-
người bào chữa
a lawyer
in Zimbabwe, but defenders all over the world
mà còn là những người bào chữa trên khắp thế giới
-
người bảo vệ
The people would become the defenders of that forest.
Người dân sẽ trở thành người bảo vệ của khu rừng đó.
-
bảo vệ
verbsomeone who defends
The citizens immediately prepared everything to defend the city.
Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố.
-
Less frequent translations
- luật sư biện hộ
- luật sư
- người biện hộ
- người che chở
- người cãi
- Hậu vệ (bóng đá)
- hậu vệ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "defender" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "defender" with translations into Vietnamese
-
biện hộ · bào chữa · bênh vực · bảo vệ · bảo vệ tổ quốc
-
God Defend New Zealand
-
biện bạch · biện hộ · bào chữa · bênh vực · bảo · bảo vệ · che chở · chống giữ · cãi · cãi cho · cản · hộ · ngừa · phòng · phòng ngự · phòng thủ · phòng vệ · trông coi · trấn giữ · vệ
-
biên phòng
-
người cùng bị kiện
-
Bộ bảo vệ Windows
-
Bị can · bên bị · bên bị cáo · bị cáo · bị kiện · bị đơn · người bị cáo · người bị kiện
-
Bị can · bên bị · bên bị cáo · bị cáo · bị kiện · bị đơn · người bị cáo · người bị kiện
Add example
Add