Translation of "definable" into Vietnamese
có thể định nghĩa, có thể định rõ are the top translations of "definable" into Vietnamese.
definable
adjective
grammar
Able to be defined. [..]
-
có thể định nghĩa
Is that an idea that you believe in, and how would you define that?
Đó có phải điều ngài tin tưởng và ngài có thể định nghĩa nó thế nào?
-
có thể định rõ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "definable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "definable" with translations into Vietnamese
-
tính khả thi · tính xác định được
-
không rõ ràng · mập mờ
-
xác định · định nghĩa · định rõ
-
xác định
-
chỉ rõ tính chất · giải thích · hoạch định · miêu tả · vạch rõ · xác định · xác định đặc điểm · Định nghĩa · định nghĩa · định rõ · ấn định
-
Software Defined Radio
-
tên đã xác định
-
chỉ rõ tính chất · giải thích · hoạch định · miêu tả · vạch rõ · xác định · xác định đặc điểm · Định nghĩa · định nghĩa · định rõ · ấn định
Add example
Add