Translation of "delicately" into Vietnamese
sắc sảo, tinh vi, công phu are the top translations of "delicately" into Vietnamese.
delicately
adverb
grammar
In a delicate manner; exquisitely. [..]
-
sắc sảo
adjective -
tinh vi
which is something way more complicated and delicate.
một thứ gì đó phức tạp và tinh vi hơn
-
công phu
adjective noun
-
Less frequent translations
- tinh tế
- tế nhị
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "delicately" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "delicately" with translations into Vietnamese
-
cao lương
-
quá mảnh khảnh · quá mỏng mảnh · quá tinh tế · quá tinh vi · quá tế nhị · quá ẻo lả
-
cảnh vẻ · dễ vỡ · khoái trí · khéo · khéo léo · khó · khó xử · lịch thiệp · mảnh dẻ · mảnh khảnh · mềm mại · mịn màng · mỏng manh · ngon · nhã nhặn · nhược · nhạt · nhạy · nhạy cảm · nhẹ · nhẹ nhàng · non · nâng niu chiều chuộng · phơn phớt · sắc sảo · thanh cảnh · thanh nhã · thanh tú · thánh thú · thính · tinh tế · tinh vi · tinh xảo · tế nhị · vui sướng · vui thích · yểu điệu · ý tứ · ẻo lả mềm yếu
-
tâm hồn mỏng manh
-
cảnh vẻ · dễ vỡ · khoái trí · khéo · khéo léo · khó · khó xử · lịch thiệp · mảnh dẻ · mảnh khảnh · mềm mại · mịn màng · mỏng manh · ngon · nhã nhặn · nhược · nhạt · nhạy · nhạy cảm · nhẹ · nhẹ nhàng · non · nâng niu chiều chuộng · phơn phớt · sắc sảo · thanh cảnh · thanh nhã · thanh tú · thánh thú · thính · tinh tế · tinh vi · tinh xảo · tế nhị · vui sướng · vui thích · yểu điệu · ý tứ · ẻo lả mềm yếu
Add example
Add