Translation of "descriptively" into Vietnamese
sinh động, sống động are the top translations of "descriptively" into Vietnamese.
descriptively
adverb
grammar
In a descriptive manner. [..]
-
sinh động
Hinckley gave a vivid description of one aspect of this keyhole view.
Hinckley đã đưa ra một phần mô tả sinh động về một khía cạnh của cái nhìn hạn hẹp này.
-
sống động
adjectiveMaps and geographic descriptions convey details that will bring your reading to life.
Các bản đồ và lời mô tả về địa dư chứa đựng những chi tiết khiến việc đọc được sống động.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "descriptively" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "descriptively" with translations into Vietnamese
-
tính cách sinh động · tính cách sống động
-
Thống kê mô tả
-
mô tả cơ năng
-
tính từ
-
Ngôn ngữ Mô tả Dịch vụ Mạng
-
công tác · diện mạo · hình dạng · hạng · kiểu · loại · mô tả · nghề nghiệp · sự diễn tả · sự miêu tả · sự mô tả · sự tả · sự vạch · sự vẽ · tướng mạo · tả
-
diễn tả · hoạ pháp · miêu tả · mô tả
-
ngôn ngữ diễn tả phần cứng
Add example
Add