Translation of "desks" into Vietnamese
cách đọc is the translation of "desks" into Vietnamese.
desks
verb
noun
Plural form of desk. [..]
-
cách đọc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "desks" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "desks" with translations into Vietnamese
-
bàn · bàn giấy · bàn học · bàn học sinh · bàn làm việc · bàn viết · bục giảng kinh · công tác văn thư · công việc văn phòng · giá để bản nhạc · giá để kinh · hoàng hôn · nghiệp bút nghiên · nơi thu tiền · tiên của vụ châu-á · tổ
-
Nghiên cứu tại bàn
-
bàn giấy · bàn viết
-
Quý khách vui lòng bấm phím “0” trên điện thoại bàn để liên hệ lễ tân sử dụng dịch vụ
-
bàn học · giá để kinh
-
bàn thu tiền · két
-
Bàn Carrel
-
bàn học · bàn học sinh
Add example
Add