Translation of "dictates" into Vietnamese
mệnh lệnh is the translation of "dictates" into Vietnamese.
dictates
verb
noun
Plural form of dictate. [..]
-
mệnh lệnh
pluralSecurity concerns dictate that the matter be discussed in person.
An ninh lo ngại sẽ được ra mệnh lệnh vấn đề này sẽ được thảo luận riêng.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dictates" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "dictates" with translations into Vietnamese
-
bức chế · lịnh · mệnh lệnh · ra · ra lệnh · ra lịnh · sai khiến · sự bức chế · tiếng gọi · tuyên bố · áp đặt · đọc cho viết · đọc chính tả
-
Nhà độc tài · kẻ độc tài · người đọc chính tả · nhà độc tài
-
viết chính tả · đọc để viết
-
bái chính tả · chính tả · dictate · sự ra lệnh · sự sai khiến · sự đọc cho viết · sự đọc chính tả · ám tả
-
Nhà độc tài · kẻ độc tài · người đọc chính tả · nhà độc tài
-
viết chính tả · đọc để viết
Add example
Add