Translation of "differential" into Vietnamese
vi phân, bộ sai tốc, chênh lệch are the top translations of "differential" into Vietnamese.
differential
adjective
noun
grammar
of, or relating to a difference [..]
-
vi phân
nounof course, having calculated our differential equation very carefully.
đương nhiên, sau khi đã tính các phương trình vi phân thật cẩn thận.
-
bộ sai tốc
-
chênh lệch
nounThe temperature differential made it all white. It was a whiteout.
Nhiệt độ chênh lệch khiến mọi thứ trở nên trắng xóa.
-
Less frequent translations
- khác nhau
- phân biệt
- thuộc sai dị/biệt
- thuộc sai động
- thuộc vi phân
- thuộc vi sai
- vi sai
- khác biệt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "differential" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "differential" with translations into Vietnamese
-
Phương trình vi phân thường · phương trình vi phân thường
-
Phương trình vi phân · phương trình vi phân
-
phương trình vi phân
-
mạch vi sai
-
Phương trình vi phân riêng phần · phương trình vi phân riêng phần
-
phép tính vi phân · vi phân
-
Hình học vi phân
-
điện kế sai động
Add example
Add