Translation of "disagreements" into Vietnamese
bất đồng is the translation of "disagreements" into Vietnamese.
disagreements
noun
Plural form of disagreement. [..]
-
bất đồng
pluralIn our dealing with disagreements, the goal is a solution rather than a victory.
Khi giải quyết những bất đồng, mục tiêu là tìm giải pháp hơn là giành phần thắng.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "disagreements" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "disagreements" with translations into Vietnamese
-
bất đồng · bất đồng ý kiến · lủng củng · sự bất hoà · sự bất hòa · sự bất đồng · sự khác nhau · sự không giống nhau · sự không hợp · sự không thích hợp · sự không đồng tình · sự không đồng ý kiến
-
xích mích
-
bất hòa
-
bất đồng · bất đồng ý kiến · lủng củng · sự bất hoà · sự bất hòa · sự bất đồng · sự khác nhau · sự không giống nhau · sự không hợp · sự không thích hợp · sự không đồng tình · sự không đồng ý kiến
-
bất đồng · bất đồng ý kiến · lủng củng · sự bất hoà · sự bất hòa · sự bất đồng · sự khác nhau · sự không giống nhau · sự không hợp · sự không thích hợp · sự không đồng tình · sự không đồng ý kiến
-
bất đồng · bất đồng ý kiến · lủng củng · sự bất hoà · sự bất hòa · sự bất đồng · sự khác nhau · sự không giống nhau · sự không hợp · sự không thích hợp · sự không đồng tình · sự không đồng ý kiến
Add example
Add