Translation of "discharges" into Vietnamese
nhả is the translation of "discharges" into Vietnamese.
discharges
verb
noun
Plural form of discharge. [..]
-
nhả
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "discharges" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "discharges" with translations into Vietnamese
-
lính giải ngũ
-
phóng ở bề mặt
-
ra viện
-
giaûi nguõ
-
bắn · bốc ra · chảy ra · cất chức · dung dịch tẩy màu · dỡ · dỡ hàng · hoàn thành · làm phai · làm xong · nổ · nổ súng · phóng · phóng thích · phục quyền · sự bắn ra · sự bốc dỡ · sự bốc ra · sự chảy mủ · sự chảy ra · sự dỡ hàng · sự giải ngũ · sự hoàn thành · sự làm xong · sự miễn trừ · sự nổ · sự phóng ra · sự phóng điện · sự tha miễn · sự thanh toán · sự tháo ra · sự thải hồi · sự thực hiên · sự tiết ra · sự trả hết · sự tuyên bố tha · sự tuôn ra · sự tẩy màu · sự đuổi ra · sự đổ ra · thanh toán · thuốc tẩy màu · tháo ra · tháo điện · thải hồi · thải ra · tiết ra · trả hết · tuôn ra · tẩy · xuất viện ( y học ) · đi ra · đuổi · đuổi ra · đổ ra
-
phóng điện
-
thời gian phóng điện
-
Khí hư
Add example
Add