Translation of "discord" into Vietnamese

bất hoà với, chói tai, không hợp âm are the top translations of "discord" into Vietnamese.

discord verb noun grammar

Lack of concord, agreement or harmony among persons, groups, or things. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bất hoà với

  • chói tai

  • không hợp âm

  • Less frequent translations

    • mối bất hoà
    • mối xích mích
    • nghịch tai
    • nốt nghịch tai
    • sự bất hoà
    • tiếng chói tai
    • xích mích với
    • bất hoà
    • bất hòa
    • bất đồng thuận
    • cãi lộn
    • hiềm khích
    • hục hặc
    • mối bất hòa
    • phân tranh
    • sự bất hòa
    • xích mích
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "discord" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "discord" with translations into Vietnamese

  • bất hoà · bất hòa · chói tai · không hoà hợp · không hợp âm · không phù hợp · không tương ứng · nghịch tai · trái ngược nhau
  • mối bất hoà · sự bất hoà · sự chói tai · sự không hợp âm · sự không phù hợp · sự không tương ứng · sự nghịch tai
  • bất hoà · bất hòa · chói tai · không hoà hợp · không hợp âm · không phù hợp · không tương ứng · nghịch tai · trái ngược nhau
Add

Translations of "discord" into Vietnamese in sentences, translation memory