Translation of "discouraged" into Vietnamese
nản is the translation of "discouraged" into Vietnamese.
discouraged
adjective
verb
grammar
Simple past tense and past participle of discourage. [..]
-
nản
adjectiveRegardless of the challenges you face, do not become discouraged.
Bất kể những thử thách các anh chị em gặp phải, cũng đừng trở nên nản chí.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "discouraged" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "discouraged"
Phrases similar to "discouraged" with translations into Vietnamese
-
sự can ngăn · sự chán nản · sự làm chán nản · sự làm ngã lòng · sự làm nản lòng · sự ngã lòng · sự nản chí · sự nản lòng
-
làm chán nản · làm ngã lòng · làm nhụt chí · làm nản lòng · ngăn cản · nản chí
-
làm chán nản · làm ngã lòng · làm nản lòng
-
sự can ngăn · sự chán nản · sự làm chán nản · sự làm ngã lòng · sự làm nản lòng · sự ngã lòng · sự nản chí · sự nản lòng
-
làm chán nản · làm ngã lòng · làm nản lòng
-
làm chán nản · làm ngã lòng · làm nản lòng
-
làm chán nản · làm ngã lòng · làm nản lòng
Add example
Add