Translation of "disparaging" into Vietnamese
chê bai, coi rẻ, gièm pha are the top translations of "disparaging" into Vietnamese.
disparaging
adjective
noun
verb
grammar
Insulting, ridiculing. [..]
-
chê bai
verbDon't disparage yourself, Fedya - none of us will believe it anyway.
Đừng tự chê bai mình, chả ai tin đâu.
-
coi rẻ
-
gièm pha
Who of us has never felt the sting of a thoughtless or even disparaging remark?
Có ai trong chúng ta chưa từng đau lòng vì một lời nói thiếu suy nghĩ hoặc thậm chí gièm pha không?
-
Less frequent translations
- làm mất thể diện
- làm mất uy tín
- làm ô danh
- miệt thị
- xem thường
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "disparaging" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "disparaging" with translations into Vietnamese
-
sự chê bai · sự coi rẻ · sự gièm pha · sự làm ô danh · sự miệt thị · sự xem thường
-
bài bác · chê bai · coi rẻ · gièm · gièm pha · kích bác · làm mất thể diện · làm mất uy tín · làm ô danh · miệt thị · mạt sát · sàm báng · xem thường
-
bài bác · chê bai · coi rẻ · gièm · gièm pha · kích bác · làm mất thể diện · làm mất uy tín · làm ô danh · miệt thị · mạt sát · sàm báng · xem thường
-
bài bác · chê bai · coi rẻ · gièm · gièm pha · kích bác · làm mất thể diện · làm mất uy tín · làm ô danh · miệt thị · mạt sát · sàm báng · xem thường
Add example
Add