Translation of "dispatcher" into Vietnamese
bộ phận gửi đi, người gửi đi, người điều vận are the top translations of "dispatcher" into Vietnamese.
dispatcher
noun
grammar
agent noun of dispatch; one who dispatches [..]
-
bộ phận gửi đi
-
người gửi đi
-
người điều vận
I am to receive instructions in those cities from the dispatchers.
Tôi sẽ phải nhận chỉ thị tại các thành phố đó qua người điều vận.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dispatcher" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Dispatcher
-
nhân viên điều vận
Phrases similar to "dispatcher" with translations into Vietnamese
-
bản thông báo · bản thông điệp · giải quyết nhanh gọn · giết đi · gởi · gửi đi · khiến · khử · kết liễu cuộc đời · làm gấp · làm nhanh gọn · phi báo · phát · sai phái đi · sự giết đi · sự gửi đi · sự khẩn trương · sự khử · sự làm gấp · sự nhanh chóng · sự nhanh gọn · sự sai phái đi · sự đánh chết tươi · truyền đi · tống · ăn gấp · ăn khẩn trương · đánh chết tươi
-
phi báo
-
phát binh
-
chó liên lạc
-
túi thư ngoại giao
-
công văn
-
phiếu gửi
-
ống hút bưu phẩm
Add example
Add