Translation of "disputable" into Vietnamese

có thể bàn cãi, có thể tranh cãi, không chắc are the top translations of "disputable" into Vietnamese.

disputable adjective grammar

Of opinions, propositions or questions, subject to dispute; not settled. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • có thể bàn cãi

  • có thể tranh cãi

  • không chắc

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "disputable" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "disputable" with translations into Vietnamese

  • tranh chấp
  • cuộc bàn cãi · cuộc tranh luận · sự bàn cãi · sự tranh luận
  • Tranh chấp lao động
  • tranh chấp lao động
  • bàn cãi · người bàn cãi · người tranh luận · tranh luận
  • bàn cãi · bất hoà · chống lại · cuộc bàn cãi · cuộc cãi cọ · cuộc tranh chấp · cuộc tranh luận · cãi cọ · cãi nhau · giành · giành giật · kháng cự lại · sự bất hoà · sự bất hòa · sự bất đồng ý kiến · sự cãi cọ · tranh · tranh chấp · tranh cãi · tranh luận · đấu khẩu
  • Chính sách thống nhất giải quyết tranh chấp tên miền
  • bàn cãi · bất hoà · chống lại · cuộc bàn cãi · cuộc cãi cọ · cuộc tranh chấp · cuộc tranh luận · cãi cọ · cãi nhau · giành · giành giật · kháng cự lại · sự bất hoà · sự bất hòa · sự bất đồng ý kiến · sự cãi cọ · tranh · tranh chấp · tranh cãi · tranh luận · đấu khẩu
Add

Translations of "disputable" into Vietnamese in sentences, translation memory