Translation of "dissolute" into Vietnamese
chơi bời phóng đãng, phóng đãng, buông thả are the top translations of "dissolute" into Vietnamese.
Unrestrained by morality. [..]
-
chơi bời phóng đãng
adjectiveBut by then George Wickham's habits were as dissolute as his manners were engaging.
Nhưng sau đó những thói quen của George Wickham, như chơi bời phóng đãng như đúng bản chất của anh bắt đầu phơi bày.
-
phóng đãng
adjectiveThe worship of dissolute gods led to the degradation of the Canaanites
Sự thờ phượng các thần phóng đãng dẫn người Ca-na-an đến chỗ đồi trụy
-
buông thả
adjectiveBut history shows that such worship of sexual love only brought degradation, debauchery and dissolution.
Thế nhưng, lịch sử cho thấy sự thờ phượng tình dục ấy chỉ gây mất nhân phẩm, trụy lạc và buông thả.
-
Less frequent translations
- chơi bời
- phóng lãng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dissolute" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "dissolute" with translations into Vietnamese
-
sự biến mất · sự chết · sự giải thể · sự giải tán · sự hoà tan · sự huỷ bỏ · sự phân huỷ · sự rã ra · sự tan · sự tan biến · sự tan ra · sự tan rã
-
sự biến mất · sự chết · sự giải thể · sự giải tán · sự hoà tan · sự huỷ bỏ · sự phân huỷ · sự rã ra · sự tan · sự tan biến · sự tan ra · sự tan rã
-
sự biến mất · sự chết · sự giải thể · sự giải tán · sự hoà tan · sự huỷ bỏ · sự phân huỷ · sự rã ra · sự tan · sự tan biến · sự tan ra · sự tan rã