Translation of "distressing" into Vietnamese
làm lo lắng, làm lo âu, làm đau buồn are the top translations of "distressing" into Vietnamese.
distressing
adjective
verb
grammar
Present participle of distress. [..]
-
làm lo lắng
-
làm lo âu
-
làm đau buồn
-
Less frequent translations
- làm đau khổ
- làm đau đớn
- đau buồn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "distressing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "distressing" with translations into Vietnamese
-
bụng đau
-
lệnh tịch biên
-
Bệnh màng trong sơ sinh
-
đau buồn
-
bắt chịu gian nan · bắt chịu khốn khổ · cảnh gieo neo · cảnh hiểm nghèo · cảnh hiểm nguy · cảnh khốn cùng · cảnh túng quẫn · khổ · khổ tâm · làm kiệt sức · làm lo lắng · làm lo âu · làm đau buồn · làm đau khổ · làm đau đớn · nỗi đau buồn · nỗi đau khổ · nỗi đau đớn · sự tịch biên · tai hoạ · tai họa · tình trạng kiệt sức · tình trạng mệt lả
-
distressing · gieo neo · hiểm nghèo · hiểm nguy · khốn cùng · túng quẫn · đau buồn · đau khổ · đau đớn
-
đang gặp nạn
-
đau buồn
Add example
Add