Translation of "distrustful" into Vietnamese
không tin, hay nghi ngờ, hay ngờ vực are the top translations of "distrustful" into Vietnamese.
distrustful
adjective
grammar
Marked by distrust; doubtful; suspicious. [..]
-
không tin
We usually distrust those areas that fall in between things.
Thường thì chúng ta không tin vào những khu vực mà lọt thỏm giữa những thứ khác như thế này.
-
hay nghi ngờ
It may also result in other students fearing or distrusting the teacher.
Điều này cũng có thể đưa đến việc các học viên khác sợ hãi hay nghi ngờ giảng viên.
-
hay ngờ vực
Your father's a distrustful fellow.
Cha cô là anh bạn hay ngờ vực nhỉ.
-
không tin cậy
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "distrustful" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "distrustful" with translations into Vietnamese
-
sự nghi ngờ
-
hay nghi ngờ · không tin · không tin cậy · ngờ vực · sự không tin · sự không tin cậy · sự nghi ngờ · sự ngờ vực
-
hay nghi ngờ · không tin · không tin cậy · ngờ vực · sự không tin · sự không tin cậy · sự nghi ngờ · sự ngờ vực
Add example
Add