Translation of "diving" into Vietnamese
lặn, Nhảy cầu, nhảy cầu are the top translations of "diving" into Vietnamese.
diving
adjective
verb
noun
grammar
Present participle of dive. [..]
-
lặn
Oh, I booked you in for scuba diving tomorrow.
Anh đã sắp xếp cho em đi lặn biển.
-
Nhảy cầu
sport of jumping or falling into water from a platform or springboard
And then we'll go to a pool with a high diving board, perfect for diving.
Và chúng tôi sẽ ra bể bơi, nơi có ván nhảy thật cao, hoàn hảo để nhảy cầu.
-
nhảy cầu
And then we'll go to a pool with a high diving board, perfect for diving.
Và chúng tôi sẽ ra bể bơi, nơi có ván nhảy thật cao, hoàn hảo để nhảy cầu.
-
đi lặn
Oh, I booked you in for scuba diving tomorrow.
Anh đã sắp xếp cho em đi lặn biển.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "diving" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "diving" with translations into Vietnamese
-
Đồng hồ lặn
-
bổ nhào · choài · chìm xuống thình lình · chìm đắm vào · chỗ ẩn náu · cửa hàng ở tầng hầm · hụp lặn · lặn · lặn xuống thình lình · mải mê vào · ngụp · nhào lặn · nhảy lao đầu xuống · sự lặn · sự vụt biến mất · vụt biến mất · vụt lao biến đi · đi sâu vào
-
bổ nhào xuống · sự bổ nhào xuống
-
áo lặn
-
hụp
-
phú ông
-
ván dận nhảy
-
áo lặn
Add example
Add