Translation of "doctoral" into Vietnamese
tiến sĩ is the translation of "doctoral" into Vietnamese.
doctoral
adjective
grammar
Relating to a doctorate. [..]
-
tiến sĩ
nounYou may more properly address me as doctor or mister.
Anh có thể gọi tôi một cách thích đáng hơn là tiến sĩ hay là ông.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "doctoral" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "doctoral" with translations into Vietnamese
-
tiến sĩ · 進士
-
Tiến sĩ Hội thánh
-
caùc hoùa ñôn cuûa baùc só vaø beänh vieän
-
bác sĩ mới hành nghề · bác sĩ trẻ · phó bảng
-
bác sĩ · bác sĩ y khoa · đốc tờ
-
máy cắt răng cưa
-
tôi cần bác sĩ
-
bác · bác sĩ · bác sĩ y khoa · bác sỹ · bộ phận điều chỉnh · cho uống thuốc · chấp vá · chữa · chữa bệnh · chữa bệnh cho · giả mạo · hoạn · làm bác sĩ y khoa · làm giả · nhà học giả · nhà thông thái · ruồi già · sửa chữa · thiến · thầy thuốc · tiến sĩ · tiến sỹ · tống thuốc vào · y · đốc
Add example
Add