Translation of "draw" into Vietnamese
vẽ, vạch, dựng lên are the top translations of "draw" into Vietnamese.
To sketch; depict with lines; to produce a picture with pencil, crayon, chalk, etc. on paper, cardboard, etc. [..]
-
vẽ
verbto produce a picture [..]
I can't draw, but my sister is a great artist.
Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
-
vạch
verbto produce a picture [..]
There is a line that we have to draw.
Ta đã vạch ra ranh giới rồi mà.
-
dựng lên
verbto produce a picture [..]
Did you blow it up to draw him out?
Cô dựng lên chuyện đó để thu hút anh ta?
-
Less frequent translations
- kéo
- hòa
- hoà
- rút ra
- thu hút
- kéo ra
- lôi cuốn
- lôi kéo
- lấy ra
- đưa
- mở
- trích
- bốc
- pha
- giương
- hút
- thu hút sự chú ý
- kìm
- moi
- đi
- hoạ
- thông
- huề
- gò
- kẻ
- bị lôi cuốn đến
- bị thu hút đến
- cau lại
- chuốc lấy
- co rúm
- câu hỏi mẹo
- có sức thu hút
- cầu đến
- gợi đến
- hít vào
- hút ra
- hấp dẫn
- không phân được thua
- kéo dài
- kéo theo
- kéo đến
- làm cạn
- lĩnh ra
- lấy tiền ở
- moi hết
- moi ra
- móc ra
- mô tả
- múc ra
- ngấm nước cốt
- nhổ ra
- nhờ cậy đến
- nêu ra
- quả sang trái
- rút lấy nước cốt
- rút tiền ra
- rút tỉa
- suy ra
- số trúng
- sức hấp dẫn
- sức lôi cuốn
- sức quyến rũ
- sự cố gắng
- sự kéo
- sự mở số
- sự nỗ lực
- sự rút thăm
- thảo ra
- trích ra
- trận đấu hoà
- tìm thú săn
- tìm thấy ở
- túm tụm đến
- vạch ra
- đưa ra
- họa
- tả
- di chuyển
- rút tiền
- vẽ hình
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "draw" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
"Draw" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Draw in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Images with "draw"
Phrases similar to "draw" with translations into Vietnamese
-
đáo đầu
-
Quyền rút vốn đặc biệt
-
hoà · hòa
-
cái đinh · mục hấp dẫn
-
tuốt
-
vẽ phác họa
-
rút ra
-
bức vẽ