Translation of "dressing" into Vietnamese
hồ, bông băng, cách ăn mặc are the top translations of "dressing" into Vietnamese.
dressing
noun
verb
grammar
(medicine) Material applied to a wound for protection or therapy. [..]
-
hồ
nounThe girl in the red dress kissing you at the fountain?
Thế cô gái mặc váy đỏ hôn anh ở hồ nước là thế nào?
-
bông băng
-
cách ăn mặc
Tom said something crude about the way Mary was dressed.
Tom nói điều gì đó thô thiển về cách ăn mặc của Mary.
-
Less frequent translations
- nước xốt
- phân bón
- quần áo
- sự bày biện
- sự bón phân
- sự băng bó
- sự chải
- sự chải tóc
- sự chỉnh
- sự gọt đẽo
- sự hồ vải
- sự làm đất
- sự mắng mỏ
- sự nấu nướng
- sự sắm quần áo
- sự sắp thẳng hàng
- sự thuộc da
- sự tỉa
- sự vấn đầu
- sự xén
- sự xới đất
- sự ăn mặc
- sự đánh đập
- thức để nhồi
- đồ băng bó
- đồ gia vị
- lớp phủ
- nước sốt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dressing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "dressing" with translations into Vietnamese
-
triều phục · áo chầu
-
Sơ mi
-
khăn trùm đầu · kiểu tóc · mũ
-
áo ngủ
-
chần · cạo · quở trách · đi vòng
Add example
Add