Translation of "drowning" into Vietnamese
chết đuối is the translation of "drowning" into Vietnamese.
drowning
verb
noun
grammar
Present participle of drown. [..]
-
chết đuối
Do you remember any open cases involving suspicious drownings?
Anh có nhớ vụ án mở nào liên quan đến chết đuối đáng ngờ không?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "drowning" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "drowning" with translations into Vietnamese
-
đánh trống lấp
-
cheát ñuoái · chết đuối · dìm · dìm chết · giấc ngủ lơ mơ · làm chìn đắm · làm chết đuối · làm giàn giụa · làm lấp · làm ngập lụt · làm ngập nước · làm ngủ lơ mơ · làm át · làm ướt đầm đìa · ngủ gà ngủ gật · ngủ lơ mơ · nhấn chìm · pha loãng quá · pha nhiều nước quá · thờ thẫn · uể oải · át · đuối nước
-
chìm · chết đuối
-
ướt như chuột lột
-
cheát ñuoái · chết đuối · dìm · dìm chết · giấc ngủ lơ mơ · làm chìn đắm · làm chết đuối · làm giàn giụa · làm lấp · làm ngập lụt · làm ngập nước · làm ngủ lơ mơ · làm át · làm ướt đầm đìa · ngủ gà ngủ gật · ngủ lơ mơ · nhấn chìm · pha loãng quá · pha nhiều nước quá · thờ thẫn · uể oải · át · đuối nước
-
cheát ñuoái · chết đuối · dìm · dìm chết · giấc ngủ lơ mơ · làm chìn đắm · làm chết đuối · làm giàn giụa · làm lấp · làm ngập lụt · làm ngập nước · làm ngủ lơ mơ · làm át · làm ướt đầm đìa · ngủ gà ngủ gật · ngủ lơ mơ · nhấn chìm · pha loãng quá · pha nhiều nước quá · thờ thẫn · uể oải · át · đuối nước
Add example
Add