Translation of "dullness" into Vietnamese

sự đần độn, chán ngắt, sự chậm hiểu are the top translations of "dullness" into Vietnamese.

dullness noun grammar

The quality of being slow to understand things. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự đần độn

  • chán ngắt

  • sự chậm hiểu

  • Less frequent translations

    • sự ngu đần
    • sự trì chậm
    • sự ứ đọng
    • tính cùn
    • tính không rõ rệt
    • tính không thính
    • tính không tinh
    • tính lờ mờ
    • tính mờ
    • tính mờ đục
    • tính nghễnh ngãng
    • tính xỉn
    • tính âm ỉ
    • tính đục
    • vẻ chậm chạp
    • vẻ thẫn thờ
    • vẻ tẻ ngắt
    • vẻ tối tăm
    • vẻ u ám
    • vẻ uể oải
    • vẻ xám xịt
    • vẻ âm u
    • vẻ ảm đạm
    • buồn tẻ
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "dullness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "dullness" with translations into Vietnamese

  • buồn nản · buồn tẻ · bán không chạy · chán · chán ngắt · chậm chạp · chậm hiểu · chẳng ra gì · cùn · cùn đi · cạch · cảm thấy lờ mờ · hoá ngu đần · hờ hững · không thính · không tinh · làm buồn nản · làm cùn · làm mờ đi · làm mờ đục · làm ngu đàn · làm tối tăm · làm u ám · làm xỉn · làm âm ỉ · làm đần dộn · làm đỡ nhói · làm đỡ nhức nhối · làm ảm đạm · lờ đờ · lụt · mòn · mệt mỏi · mờ · mờ đi · mờ đục · nghễnh ngãng · ngu ngốc · ngu đần · ngáo · ngây ngô · ngốc · thành u ám · thành ảm đạm · thẫn thờ · trì chậm · tẻ ngắt · tối dạ · tối sầm lại · tối tăm · u ám · uể oải · vô tri vô giác · xám xịt · xỉn · xỉn đi · âm u · âm ỉ · đút túi · đần độn · đều đều · đỡ nhức nhối · đỡ đau · đục · ảm đạm · ế · ệnh · ủ dột · ứ đọng
  • tẻ
  • ngọng
  • ngộc nghệch
  • dốt · gà mờ · mê muội · trì dộn
  • sịt
  • nghệch
Add

Translations of "dullness" into Vietnamese in sentences, translation memory