Translation of "dusting" into Vietnamese
sự lau bụi, sự phủi bụi, sự quét bụi are the top translations of "dusting" into Vietnamese.
dusting
noun
verb
grammar
A light snowfall. [..]
-
sự lau bụi
-
sự phủi bụi
-
sự quét bụi
-
trận đòn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dusting" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "dusting" with translations into Vietnamese
-
gió bụi
-
quét bụi
-
sự giải · sự phun
-
Bụi · bột · bụi · bụi bặm · con người · cơ thể con người · lau chùi bàn ghế · làm bụi · mùn · phân · phấn hoa · phủ lơ phơ · phủi bụi · phủi bụi bàn ghế · quét bụi · quét bụi bàn ghế · rác · rắc · tiền mặt · tro tàn · trần · tắm đất · vầy đất · xương tàn · đám bụi mù · đất đen
-
màu bụi · màu nâu nhạt xỉn
-
bụi phóng xạ
-
máy hút bụi
-
vầng sao xa mờ
Add example
Add