Translation of "easeful" into Vietnamese

làm dịu, tha thẩn, thanh thản are the top translations of "easeful" into Vietnamese.

easeful adjective grammar

full of ease, restful, comfortable [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • làm dịu

    Will you do a painting just for me... to ease my pain?

    Anh có thể vẽ một bức vẽ riêng cho tôi, để làm dịu nỗi đau?

  • tha thẩn

  • thanh thản

    But you must set my soul at ease, Father.

    Cầu xin cha cho tâm hồn con thanh thản, Thưa cha.

  • thoải mái

    A dog in the office may help someone be more at ease .

    Nuôi chó trong cơ quan có thể làm cho người ta thoải mái hơn .

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "easeful" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "easeful" with translations into Vietnamese

  • chùn · dịu đi · dự thanh thoát · giảm bớt · làm bớt căng · làm dễ chịu · làm dịu · làm khỏi đau · làm thanh thản · làm yên tâm · làm đỡ đau · mở · nhụt · nắng nhẹ · nới · sự dễ chịu · sự dễ dàng · sự khỏi đau · sự nhàn hạ · sự thanh nhàn · sự thanh thản · sự thoải mái · trở nên bớt căng · xoa dịu
  • Trung tâm Dễ Truy nhập
  • cây hoa bướm dại
  • khó chịu · kết luận · sự quy nạp · điều suy ra
  • Nới vào
  • sự bớt căng thẳng · sự làm bớt đau · sự làm giảm đau
  • dễ chịu · khoan khoái · thoải mái · thư thái
  • an ủi · làm dịu · xoa dịu
Add

Translations of "easeful" into Vietnamese in sentences, translation memory