Translation of "eccentricity" into Vietnamese

độ lệch tâm, tính lập dị, tính kỳ cục are the top translations of "eccentricity" into Vietnamese.

eccentricity noun grammar

The quality of being eccentric; any eccentric behaviour. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • độ lệch tâm

    eccentricity of a conic section

  • tính lập dị

  • tính kỳ cục

  • Less frequent translations

    • tính tâm sai
    • độ tâm sai
    • Lập dị
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "eccentricity" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "eccentricity" with translations into Vietnamese

  • bánh lệch tâm · kỳ dị · kỳ quái · lập dị · lệch tâm · ngông · ngông cuồng · người kỳ cục · người lập dị · tâm sai · đĩa lệch tâm
  • độ lệch tâm quỹ đạo
  • bánh lệch tâm · kỳ dị · kỳ quái · lập dị · lệch tâm · ngông · ngông cuồng · người kỳ cục · người lập dị · tâm sai · đĩa lệch tâm
  • bánh lệch tâm · kỳ dị · kỳ quái · lập dị · lệch tâm · ngông · ngông cuồng · người kỳ cục · người lập dị · tâm sai · đĩa lệch tâm
Add

Translations of "eccentricity" into Vietnamese in sentences, translation memory