Translation of "effervescency" into Vietnamese
sự sôi nổi, sự sục sôi, sự sủi are the top translations of "effervescency" into Vietnamese.
effervescency
noun
grammar
effervescence
-
sự sôi nổi
-
sự sục sôi
-
sự sủi
-
sự sủi bong bóng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "effervescency" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "effervescency" with translations into Vietnamese
-
sự sôi nổi · sự sục sôi · sự sủi · sự sủi bong bóng
-
sôi nổi · sục sôi · sủi · sủi bong bóng
-
sôi nổi · sôi sục · sôi động · sủi · sủi bong bóng · sủi bọt
-
lung tung
-
sôi nổi · sôi sục · sôi động · sủi · sủi bong bóng · sủi bọt
-
sự sôi nổi · sự sục sôi · sự sủi · sự sủi bong bóng
-
sự sôi nổi · sự sục sôi · sự sủi · sự sủi bong bóng
-
sự sôi nổi · sự sục sôi · sự sủi · sự sủi bong bóng
Add example
Add