Translation of "elaborately" into Vietnamese

công phu, kỹ lưỡng, một cách tỉ mỉ are the top translations of "elaborately" into Vietnamese.

elaborately adverb grammar

In an elaborate manner. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • công phu

    adjective noun

    The Wandering Albatross has the most elaborate display.

    Hải âu lớn Wandering có màn trình diễn công phu nhất.

  • kỹ lưỡng

  • một cách tỉ mỉ

    As celestial movements were noted, elaborate charts and tables were made.

    Theo dõi sự chuyển động của các ngôi sao, họ vẽ những biểu đồ và lập các bảng một cách tỉ mỉ.

  • Less frequent translations

    • tinh vi
    • trau chuốt
    • tỉ mỉ
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "elaborately" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "elaborately" with translations into Vietnamese

  • sự công phu · sự kỹ lưỡng · sự tinh vi · sự trau chuốt · sự tỉ mỉ
  • đại công phu
  • dựng lên · làm công phu · sửa soạn công phu · thảo kỹ lưỡng · thảo tỉ mỉ
  • sự chế tạo · sự dựng lên · sự làm công phu · sự sản ra · sự thảo kỹ lưỡng · sự thảo tỉ mỉ
  • cho thêm chi tiết · chế tạo ra · công phu · dựng lên · kỹ lưỡng · làm công phu · nói thêm · phức tạp · sản ra · sửa soạn công phu · thảo kỹ lưỡng · thảo tỉ mỉ · tinh vi · trau chuốt · trở thành tinh vi · trở thành tỉ mỉ · tỉ mỉ · xây dựng
  • cho thêm chi tiết · chế tạo ra · công phu · dựng lên · kỹ lưỡng · làm công phu · nói thêm · phức tạp · sản ra · sửa soạn công phu · thảo kỹ lưỡng · thảo tỉ mỉ · tinh vi · trau chuốt · trở thành tinh vi · trở thành tỉ mỉ · tỉ mỉ · xây dựng
Add

Translations of "elaborately" into Vietnamese in sentences, translation memory