Translation of "elevated" into Vietnamese
cao cả, cao, cao nhã are the top translations of "elevated" into Vietnamese.
elevated
adjective
noun
verb
grammar
Simple past tense and past participle of elevate . [..]
-
cao cả
adjectiveEither way, he is faithful to his elevated principles.
Cách nào Ngài cũng trung thành với những nguyên tắc cao cả của Ngài.
-
cao
adjectiveHis urine has elevated proteins and red blood cells.
Lượng protein và hồng cầu trong nước tiểu tăng cao.
-
cao nhã
-
Less frequent translations
- cao quý
- cao thượng
- chếnh choáng hơi men
- hoan hỉ
- hân hoan
- ngà ngà say
- phấn chấn
- phấn khởi
- thanh cao
- 高
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "elevated" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "elevated" with translations into Vietnamese
-
máy hút lúa
-
Thang máy · bánh lái độ cao · cơ nâng · máy nâng · máy trục · thang máy
-
mức độ tin cậy cao
-
thang máy chuyển hàng
-
góc cao · góc chính diện · góc ngẩng/ngưỡng
-
góc nâng · mặt · mặt chiếu · phép chiếu thẳng góc · sự giương lên · sự ngước lên · sự ngẩng lên · sự nâng cao · sự nâng lên · sự đưa lên · tính cao cả · tính cao nhã · tính cao thượng · độ · độ cao
-
nâng cao
-
Thang máy vũ trụ
Add example
Add