Translation of "eliminability" into Vietnamese

tính bỏ được, tính khử được are the top translations of "eliminability" into Vietnamese.

eliminability noun grammar

The condition of being eliminable

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tính bỏ được

  • tính khử được

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "eliminability" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "eliminability" with translations into Vietnamese

  • [phép · cuộc đấu loại · loại bỏ · sự bài tiết · sự bỏ · sự khử · sự loại bỏ · sự loại ra · sự loại trừ · sự lờ đi · sự rút ra · sự] khử · vòng loại · xoá bỏ · đấu loại
  • bài tiết · bài trừ · bài xuất · bãi bõ · diệt · giải tán · gạt bỏ · khu trừ · khử · khử bỏ · loaïi ra, loaïi tröø · loại · loại bỏ · loại ra · loại trừ · lờ đi · rút ra · thanh toán · thải · thủ tiêu · tiêu diệt · trừ · xỏa bỏ · đào thải · đóng cửa
  • kết thúc
  • khử màu sắc
  • loại bỏ · loại ra · loại trừ
  • ñieàu khoaûn khaáu tröø baát ngôø
  • bộ loại trừ · bộ lọc loại · bộ triệt · máy thúc · máy đẩy · thiết bị khử nước · thiết bị loại · thiết bị thải
  • bỏ được · có thể khử · có thể loại ra · có thể loại trừ · có thể rút ra · khử được
Add

Translations of "eliminability" into Vietnamese in sentences, translation memory