Translation of "emasculated" into Vietnamese
bị cắt xén, bị làm nghèo, emasculate are the top translations of "emasculated" into Vietnamese.
emasculated
adjective
verb
Simple past tense and past participle of emasculate. [..]
-
bị cắt xén
-
bị làm nghèo
-
emasculate
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "emasculated" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "emasculated" with translations into Vietnamese
-
làm nhu nhược · làm yếu ớt · để cắt xén · để hoạn · để thiến
-
bị hoạn · bị làm nhu nhược · bị làm yếu ớt · bị thiến · cắt xén · hoạn · làm nghèo · làm nhu nhược · làm yếu ớt · thiến
-
bị hoạn · bị làm nhu nhược · bị làm yếu ớt · bị thiến · cắt xén · hoạn · làm nghèo · làm nhu nhược · làm yếu ớt · thiến
-
bị hoạn · bị làm nhu nhược · bị làm yếu ớt · bị thiến · cắt xén · hoạn · làm nghèo · làm nhu nhược · làm yếu ớt · thiến
-
bị hoạn · bị làm nhu nhược · bị làm yếu ớt · bị thiến · cắt xén · hoạn · làm nghèo · làm nhu nhược · làm yếu ớt · thiến
-
bị hoạn · bị làm nhu nhược · bị làm yếu ớt · bị thiến · cắt xén · hoạn · làm nghèo · làm nhu nhược · làm yếu ớt · thiến
Add example
Add