Translation of "embrace" into Vietnamese
ôm, bao gồm, bao quát are the top translations of "embrace" into Vietnamese.
embrace
Verb
verb
noun
grammar
hug, put arms around [..]
-
ôm
verbAnd on that day my father will embrace my mother.
Và vào ngày đó, cha tôi sẽ ôm chặt lấy mẹ tôi.
-
bao gồm
verbIt is an all-embracing ethic of sound living.
Nó bao gồm toàn bộ tiêu chuẩn về lối sống lành mạnh.
-
bao quát
verb21 Kindness is such an all-embracing quality that it touches every aspect of our lives.
21 Nhân từ là một đức tính rất bao quát vì thế ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của đời sống.
-
Less frequent translations
- ôm chặt
- gồm
- ấp
- sự ôm choàng lấy
- sự ôm hôn
- ôm lấy, giống với hug
- choàng
- bá
- cái ôm
- ghì chặt
- nắm lấy
- sự ôm
- ôm hôn
- ôm ấp
- đi theo
- đảng phái
- dùng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "embrace" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "embrace" with translations into Vietnamese
-
bao quát · ôm · ôm chặt · ôm hôn
-
có thể bao gồm · có thể bao quát · có thể gồm · có thể theo được · có thể ôm được · sự nghiệp
-
sự bao gồm · sự bao quát · sự ghì chặt · sự gồm · sự nắm · sự ôm · sự ôm chặt · sự đi theo
-
bao gồm tất cả
-
bao quát · ôm · ôm chặt · ôm hôn
Add example
Add