Translation of "emotively" into Vietnamese
gây xúc động is the translation of "emotively" into Vietnamese.
emotively
adverb
grammar
In an emotive way. [..]
-
gây xúc động
of the power of emotion, of graphic design,
về sức mạnh gây xúc động của thiết kế đồ họa,
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "emotively" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "emotively" with translations into Vietnamese
-
cảm xúc · cảm động · dễ cảm động · dễ xúc cảm · dễ xúc động · gây xúc động · tình cảm · xúc cảm · xúc động · đa cảm
-
cảm · cảm xúc · men tình · mối xúc cảm · mối xúc động · mối xúc động sự náo động · sự cảm động · sự xúc cảm · sự xúc động · tình · tình cảm · xúc cảm
-
cảm động · dễ cảm động · dễ xúc cảm · dễ xúc động · gây cảm động · gây xúc cảm · gây xúc động · truyền cảm · xúc cảm · xúc động
-
any great emotion
-
hoài cảm
-
biểu lộ cảm xúc
-
cảm xúc
-
cảm xúc
Add example
Add