Translation of "endurance" into Vietnamese
khả năng chịu đựng, sức vóc, sự chịu đựng are the top translations of "endurance" into Vietnamese.
endurance
noun
grammar
The measure of a person's stamina or persistence. [..]
-
khả năng chịu đựng
Our ability to endure increases as we make spiritual progress.
Càng tiến bộ về thiêng liêng, chúng ta càng có khả năng chịu đựng.
-
sức vóc
noun -
sự chịu đựng
nounIt also explains the work that endurance must complete in each of us.
Bài cũng giải thích công việc mà sự chịu đựng phải hoàn tất trong mỗi chúng ta.
-
Less frequent translations
- sự kéo dài
- tính nhẫn nại
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "endurance" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "endurance" with translations into Vietnamese
-
cam chịu · chịu đựng
-
cam chịu · chịu được · chịu đựng · kham · kéo dài · nhẫn nại · nhịn · nại · tồn tại
-
nhẫn nhục
-
hành
-
bấm bụng
-
bền · bền bỉ · bền chắc · bền gan · bền lâu · dai sức chịu đựng · dẻo dai · kiên trì · lâu dài · nhẫn nại · vĩnh viễn
-
có thể chịu đựng được
-
vận động viên chạy bền
Add example
Add