Translation of "enumerator" into Vietnamese
người kê, người liệt kê, người đếm are the top translations of "enumerator" into Vietnamese.
enumerator
noun
grammar
A person who, or a thing that enumerates; a counter or iterator [..]
-
người kê
-
người liệt kê
-
người đếm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "enumerator" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "enumerator" with translations into Vietnamese
-
bản liệt kê · bảng kê · bảng kê khai · bảng liệt kê · danh mục · danh sách · liệt kê · sự kể · sự liệt kê · sự đếm · đếm
-
liệt kê · đếm
-
chỉ rõ · kê · kê khai · liệt kê · đánh số · đếm
-
chỉ rõ · kê · kê khai · liệt kê · đánh số · đếm
-
bản liệt kê · bảng kê · bảng kê khai · bảng liệt kê · danh mục · danh sách · liệt kê · sự kể · sự liệt kê · sự đếm · đếm
-
chỉ rõ · kê · kê khai · liệt kê · đánh số · đếm
-
chỉ rõ · kê · kê khai · liệt kê · đánh số · đếm
Add example
Add