Translation of "enveloping" into Vietnamese
bao, bao bọc are the top translations of "enveloping" into Vietnamese.
enveloping
verb
Present participle of envelop. [..]
-
bao
nounPlease give this envelope to the bishop for us.
Con làm ơn đưa bao thư này cho vị giám trợ của chúng ta.
-
bao bọc
I read an oxygen-gravity envelope forming outside the Enterprise.
Tôi ghi nhận có một trường trọng lực oxygen hình thành và bao bọc bên ngoài tầu Enterprise.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "enveloping" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "enveloping" with translations into Vietnamese
-
bao · bao bọc · bao phủ · bọc · phủ · tiến hành bao vây
-
bao · phủ
-
màng bao · màng bọc · sự bao · sự bao bọc · sự bao phủ · vỏ bao · vỏ bọc
-
Bao thư · bao · bao nhóm · bao thơ · bao thư · bì thơ · bì thư · bầu khí · bọc bì · hình bao · màng bao · phong · phong bì · vỏ bao · vỏ bọc · đùm · đường bao
-
phong bì hồ sơ · phong bì làm từ giấy cây gai dầu
-
phong bì tiền lương
-
bao bì thông điệp
-
bao · bao phủ
Add example
Add