Translation of "equivalency" into Vietnamese
sự tương đương, tính tương đương are the top translations of "equivalency" into Vietnamese.
equivalency
noun
grammar
(countable) An equivalent thing. [..]
-
sự tương đương
(b) In what way does a ransom involve equivalency?
(b) Giá chuộc đòi hỏi sự tương đương theo cách nào?
-
tính tương đương
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "equivalency" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "equivalency" with translations into Vietnamese
-
từ đồng nghĩa
-
Quy mô tương đương
-
Đương lượng
-
Đơn vị hành chính tương đương quận tại Hoa Kỳ
-
tương đương · từ tương đương · vật tương đương · đương lượng
-
mạch tương đương
-
điện trở tương đương
-
điện áp tương đương
Add example
Add