Translation of "equivocator" into Vietnamese

người nói lập lờ, người nói nước đôi are the top translations of "equivocator" into Vietnamese.

equivocator noun grammar

Agent noun of equivocate; one who equivocates. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • người nói lập lờ

  • người nói nước đôi

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "equivocator" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "equivocator" with translations into Vietnamese

  • hai nghĩa · không chắc chắn · không quyết định · không rõ rệt · khả nghi · lập lờ · mơ hồ · nước đôi · úp mở · đáng nghi ngờ
  • lời nói hai nghĩa · tính không chắc chắn · tính không quyết định · tính không rõ rệt · tính khả nghi · tính lập lờ · tính nước đôi · tính đáng ngờ
  • biểu thị nước đôi · làm mập mờ · nói lập lờ · nói nước đôi
  • lời nói hai nghĩa · tính không chắc chắn · tính không quyết định · tính không rõ rệt · tính khả nghi · tính lập lờ · tính nước đôi · tính đáng ngờ
  • lời nói hai nghĩa · lời nói lập lờ · lời nói nước đôi · sự mập mờ · sự nói lập lờ · sự nói nước đôi
  • hai nghĩa · không chắc chắn · không quyết định · không rõ rệt · khả nghi · lập lờ · mơ hồ · nước đôi · úp mở · đáng nghi ngờ
Add

Translations of "equivocator" into Vietnamese in sentences, translation memory