Translation of "eternal" into Vietnamese
vĩnh viễn, không ngừng, bất tuyệt are the top translations of "eternal" into Vietnamese.
eternal
adjective
grammar
Lasting forever; unending. [..]
-
vĩnh viễn
adjectiveSo from this day forward you have eternal protection until your eternal demise.
Thế nên từ giờ phút này, ông sẽ được bảo hộ vĩnh viễn cho đến khi ông ngỏm.
-
không ngừng
The digital world conspires to make us feel eternally busy, perpetually busy.
Thế giới số âm mưu khiến chúng ta cảm thấy thường xuyên bận rộn, không ngừng bận rộn.
-
bất tuyệt
adjective
-
Less frequent translations
- bất diệt
- làm cho bất diệt
- làm cho vĩnh viễn
- thường xuyên
- tồn tại
- vĩnh hằng
- đời đời
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "eternal" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "eternal" with translations into Vietnamese
-
chân như
-
La Mã · Roma · Rôma
-
bất diệt · không ngừng · một cách vĩnh viễn · thường xuyên · vĩnh viễn · đời đời
-
mãi mãi
-
ba sinh
-
ngàn xưa · thiên cổ · thiên thu · thời gian vô tận · tiếng tăm muôn đời · tính bất diệt · tính vĩnh viễn · vô tận · vĩnh cửu · vĩnh hằng · đời sau
-
làm cho bất diệt · làm cho vĩnh viễn
-
làm cho bất diệt · làm cho vĩnh viễn
Add example
Add