Translation of "ethnical" into Vietnamese
thuộc dân tộc, thuộc tộc người, vô thần are the top translations of "ethnical" into Vietnamese.
ethnical
adjective
grammar
(rare) Ethnic. [..]
-
thuộc dân tộc
My family belongs to the Ixil people, an ethnic group of Maya descent.
Gia đình tôi thuộc dân tộc Ixil, một nhóm người có tổ tiên là người Maya.
-
thuộc tộc người
-
vô thần
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ethnical" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "ethnical" with translations into Vietnamese
-
về mặt dân tộc
-
dị tộc
-
chủng tộc · dân tộc · một sắc tộc · sắc tộc · sắc tộc dân tộc · 民族
-
Thanh trừng sắc tộc
-
hương dân tộc
-
video này là hình ảnh minh họa trang phục truyền thống của những người dân tộc vùng núi đang dệt vải bằng những dụng cụ thủ công để tạo nên những bộ trang phục tạo nên đặc trưng riêng của dâ
-
dân tộc · sắc tộc · tộc · 民族
-
từ miệt thị dân tộc
Add example
Add