Translation of "evacuation" into Vietnamese
sơ tán, sự bài tiết, sự làm chân không are the top translations of "evacuation" into Vietnamese.
evacuation
noun
grammar
The act of emptying, clearing of the contents, or discharging, including creating a vacuum. [..]
-
sơ tán
Have many days will it take to evacuate the students?
Sẽ mất bao nhiêu ngày để sơ tán sinh viên?
-
sự bài tiết
-
sự làm chân không
-
Less frequent translations
- sự làm khỏi tắc
- sự rút khỏi
- sự rút lui
- sự rửa
- sự sơ tán
- sự tháo
- sự thục
- sự tản cư
- việc sơ tán
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "evacuation" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "evacuation" with translations into Vietnamese
-
hồi cư
-
bài tiết · chuyển khỏi mặt trận · di tản · làm bài tiết · làm chân không · làm khỏi tắc · rút lui · sơ tán · tháo · thải ra · thục rửa · triệt thoái binh lính · triệt thoái binh sĩ · tản cư
-
sơ tán
-
bài tiết · chuyển khỏi mặt trận · di tản · làm bài tiết · làm chân không · làm khỏi tắc · rút lui · sơ tán · tháo · thải ra · thục rửa · triệt thoái binh lính · triệt thoái binh sĩ · tản cư
-
bài tiết · chuyển khỏi mặt trận · di tản · làm bài tiết · làm chân không · làm khỏi tắc · rút lui · sơ tán · tháo · thải ra · thục rửa · triệt thoái binh lính · triệt thoái binh sĩ · tản cư
Add example
Add