Translation of "ever-" into Vietnamese
liên tục, luôn luôn are the top translations of "ever-" into Vietnamese.
ever-
-
liên tục
So ever since then, I just keep finding myself looking at men.
Vậy nên từ lúc đó, tôi liên tục nhận ra mình đang nhìn vào những người đàn ông.
-
luôn luôn
adverbWe must be ever vigilant to avoid his enticements.
Chúng ta phải luôn luôn cảnh giác để tránh những cám dỗ của mình.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ever-" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "ever-" with translations into Vietnamese
-
bao giờ · hàng · liên tục · luôn · luôn luôn · mãi mãi · nhỉ · thôi · từ trước đến giờ · từng
-
bấy chầy · từ đó đến giờ
-
bao giờ · hàng · luôn luôn · mãi mãi · nhỉ · từ trước đến giờ · từng
-
có mặt khắp nơi · thường trực
-
sắp xếp
-
bao giờ · hàng · liên tục · luôn · luôn luôn · mãi mãi · nhỉ · thôi · từ trước đến giờ · từng
-
bao giờ · hàng · liên tục · luôn · luôn luôn · mãi mãi · nhỉ · thôi · từ trước đến giờ · từng
-
bao giờ · hàng · liên tục · luôn · luôn luôn · mãi mãi · nhỉ · thôi · từ trước đến giờ · từng
Add example
Add