Translation of "evil-" into Vietnamese
xấu is the translation of "evil-" into Vietnamese.
evil-
-
xấu
adjectiveJack is an evil boy full of evil ideas.
Jack là một thằng bé xấu nết với đầy những ý xấu.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "evil-" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "evil-" with translations into Vietnamese
-
tràng nhạc
-
bệnh tràng nhạc · cái xấu · có hại · hắc · tai hoạ · tà · tệ · tệ nạn · tội · tội lỗi · xấu · xấu xa · yêu tinh · ác · điều tai hại · điều ác · 罪
-
bệnh cứng hàm
-
điều ác
-
tệ · tệ đoan
-
bất đắc dĩ phải làm · cái xấu cần thiết · cực chẳng đã · nghĩa vụ bắt buộc không tránh khỏi · tình huống chẳng đặng đừng · điều không muốn nhưng phải chấp nhận · điều phải chấp nhận · điều xấu nhưng tất yếu
-
Tệ nạn
-
Trục ma quỷ
Add example
Add