Translation of "exchangeability" into Vietnamese
trính trao đổi được, tính đổi chác được, tính đổi được are the top translations of "exchangeability" into Vietnamese.
exchangeability
noun
grammar
The condition of being exchangeable [..]
-
trính trao đổi được
-
tính đổi chác được
-
tính đổi được
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "exchangeability" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "exchangeability" with translations into Vietnamese
-
Tỷ giá hối đoái · tỷ giá hối đoái
-
hoán chuyển
-
có thể trao đổi · có thể đổi chác · có thể đổi được
-
Hệ lưu trữ trong Exchange
-
Quản lý ngoại hối
-
phương tiện trao đổi
-
Trao đổi qua Điện thoại
-
Chế độ tỷ giá hối đoái
Add example
Add