Translation of "exhibit" into Vietnamese
triển lãm, tang vật, phô bày are the top translations of "exhibit" into Vietnamese.
exhibit
verb
noun
grammar
An instance of exhibiting. [..]
-
triển lãm
verbThe exhibition will be held next month.
Buổi triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau.
-
tang vật
nounYou're the only one wants to see exhibits.
Anh là người duy nhất muốn xem tang vật.
-
phô bày
values of beauty that don't exhibit ostentation,
những giá trị của vẻ đẹp không phô bày sự khoe khoang,
-
Less frequent translations
- biểu lộ
- bày
- trưng bày
- bày tỏ
- bằng chứng
- sự phô bày
- sự trưng bày
- tỏ ra
- vật triển lãm
- vật trưng bày
- đưa ra
- đệ trình
- trần
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "exhibit" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "exhibit"
Phrases similar to "exhibit" with translations into Vietnamese
-
Trung tâm Hội chợ Triển lãm Sarawak
-
trưng bày nghệ thuật
-
triển lãm
-
Triển lãm · cuộc triển lãm · cuộc trưng bày · học bổng · sự biểu lộ · sự bày tỏ · sự phô bày · sự thao diễn · sự trưng bày · triển lãm
-
biểu lộ · chứng tỏ · để phô bày · để trưng bày
-
trieån laõm, tröng baøy, ñeä trình
-
Trung tâm Hội chợ Triển lãm Quốc tế Bangkok
-
Trung tâm hội chợ triển lãm Thành phố Hồ Chí Minh
Add example
Add