Translation of "expectant" into Vietnamese
người chờ đợi, người có triển vọng, người mong đợi are the top translations of "expectant" into Vietnamese.
expectant
adjective
Marked by expectation. [..]
-
người chờ đợi
2 Some may be expecting a display of magnificence.
2 Có thể một số người chờ đợi màn ra mắt ấn tượng.
-
người có triển vọng
-
người mong đợi
He has kept going far longer than anyone expected.
Ông ấy đã sống lâu hơn mọi người mong đợi.
-
Less frequent translations
- người trông mong
- theo dõi
- có thai
- mong chờ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "expectant" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "expectant" with translations into Vietnamese
-
hay đâu · ngờ đâu
-
Kỳ vọng ngoại suy
-
chờ đợi · hy vọng
-
ngoài mong đợi
-
ngưỡng vọng
-
Độ trễ dự tính · Độ trễ kỳ vọng
-
hy vọng · mong
-
cho rằng · chắc rằng · chờ đợi · dè · hy vọng · hòng · kỳ vọng · mong chờ · mong mỏi · mong ngóng · mong ñôïi, troâng mong · mong đợi · nghĩ rằng · ngóng · ngóng chờ · ngóng trông · ngõi · trông chờ · trông mong · vọng · đòi hỏi · ước mong
Add example
Add