Translation of "expedite" into Vietnamese
xúc tiến, giải quyết, thanh toán are the top translations of "expedite" into Vietnamese.
expedite
adjective
verb
grammar
(transitive) To accelerate the progress of. [..]
-
xúc tiến
-
giải quyết
noun verbI was able to expedite your Kenyan visa.
Tôi đã giải quyết visa Kenya cho anh rồi.
-
thanh toán
-
xuùc tieán, giaûi quyeát
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "expedite" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "expedite" with translations into Vietnamese
-
cuộc hành trình · cuộc thám hiểm · cuộc viễn chinh · cuộc đi · thám hiểm · tính chóng vánh · tính khẩn trương · tính mau lẹ · đoàn người đi · đoàn thám hiểm · đội viễn chinh
-
chinh phạt
-
cuộc hành trình · cuộc thám hiểm · cuộc viễn chinh · cuộc đi · thám hiểm · tính chóng vánh · tính khẩn trương · tính mau lẹ · đoàn người đi · đoàn thám hiểm · đội viễn chinh
Add example
Add