Translation of "experient" into Vietnamese
phương pháp is the translation of "experient" into Vietnamese.
experient
adjective
noun
grammar
A person who experiences something. [..]
-
phương pháp
nounThere is no right or wrong way to stimulate yourself, so experiment with different methods.
Không có cách nào đúng hay sai để tự kích thích, vì vậy hãy thử nghiệm với các phương pháp khác nhau.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "experient" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "experient" with translations into Vietnamese
-
thí nghiệm kiểm tra
-
qua cầu
-
kinh nghiệm cận tử · trải nghiệm cận kề cái chết · trải nghiệm cận tử
-
nếm trải · trải nghiệm · trải qua
-
kinh nghiệm sống · vốn sống
-
Thí nghiệm · cuộc thí nghiệm · cuộc thử nghiệm · khảo nghiệm · sự thí nghiệm · sự thử · thí · thí nghiệm · thử · thử nghiệm · thực nghiệm
-
trải nghiệm sống trải
-
trải nghiệm hòa nhập · trải nghiệm nhập vai · trải nghiệm đắm chìm · trải nghiệm đắm nhập
Add example
Add