Translation of "extraction" into Vietnamese
nguồn gốc, sự trích, dòng giống are the top translations of "extraction" into Vietnamese.
extraction
noun
grammar
An act of extracting or the condition of being extracted. [..]
-
nguồn gốc
noun -
sự trích
Are you talking about, um, extraction?
Về sự trích xuất phải không?
-
dòng giống
-
Less frequent translations
- khai thác
- sự bòn rút
- sự bóp
- sự chiết
- sự chép
- sự hút
- sự khai
- sự moi
- sự nhổ
- sự nặn
- sự rút ra
- sự thích thú
- hành động rút
- nhổ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "extraction" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "extraction" with translations into Vietnamese
-
chất chiết · giống chất chiết · khai khoáng · vật chiết · để chiết
-
lể
-
Luyện kim khai khoáng
-
bòn rút · bóp · cao · chiết · chiết xuất · chép · chất chiết · hút · iks’trækt/ · khai · khêu · moi · nhể · nhổ · nước hãm · nặn · phần chiết · rút · rút ra · sắc · trích · đoạn trích
-
cao gan
-
khai căn
-
chiết · rút · trích
-
nhíp
Add example
Add